Xu Hướng 12/2022 # Tỷ Giá Euro Hôm Nay Sacombank / 2023 # Top 21 View | Getset.edu.vn

Xu Hướng 12/2022 # Tỷ Giá Euro Hôm Nay Sacombank / 2023 # Top 21 View

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Euro Hôm Nay Sacombank / 2023 mới nhất trên website Getset.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Euro Hôm Nay Sacombank / 2023 để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 16:03, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:39 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,130 24,440 310 24,160
EUR Euro 24,924 26,319 1,395 25,176
AUD Đô La Úc 16,150 16,838 688 16,313
CAD Đô La Canada 17,632 18,383 751 17,810
CHF France Thụy Sỹ 25,280 26,356 1,076 25,535
CNY Nhân Dân Tệ 3,374 3,518 144 3,408
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,506 3,377
GBP Bảng Anh 28,971 30,204 1,233 29,263
HKD Đô La Hồng Kông 3,043 3,173 130 3,074
INR Rupee Ấn Độ 0 310 298
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 82,199 79,033
MYR Renggit Malaysia 0 5,591 5,471
NOK Krone Na Uy 0 2,554 2,450
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 415 375
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,704 6,446
SEK Krona Thụy Điển 0 2,410 2,312
SGD Đô La Singapore 17,514 18,259 745 17,691
THB Bạt Thái Lan 618 713 95 686

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:03 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,000 24,280 280 24,000
USD Đô La Mỹ 23,952 0 0
USD Đô La Mỹ 23,774 0 0
EUR Euro 24,947 26,096 1,149 25,014
AUD Đô La Úc 16,094 16,728 634 16,191
CAD Đô La Canada 17,583 18,240 657 17,689
CHF France Thụy Sỹ 25,244 26,173 929 25,396
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,481 3,370
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,473 3,365
GBP Bảng Anh 28,928 30,165 1,237 29,102
HKD Đô La Hồng Kông 3,038 3,146 108 3,060
JPY Yên Nhật 175 184 9 176
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,139 5,640 501 0
NOK Krone Na Uy 0 2,522 2,442
NZD Đô La New Zealand 15,163 15,612 449 15,254
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 453 353
SEK Krona Thụy Điển 0 2,382 2,307
SGD Đô La Singapore 17,484 18,099 615 17,589
THB Bạt Thái Lan 657 724 67 664
TWD Đô La Đài Loan 714 810 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:11 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,130 24,430 300 24,150
EUR Euro 25,145 26,256 1,111 25,166
AUD Đô La Úc 16,201 16,870 669 16,266
CAD Đô La Canada 17,803 18,298 495 17,874
CHF France Thụy Sỹ 25,468 26,284 816 25,570
GBP Bảng Anh 29,195 30,078 883 29,371
HKD Đô La Hồng Kông 3,062 3,170 108 3,074
JPY Yên Nhật 177 184 7 177
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,790 15,271
SGD Đô La Singapore 17,683 18,174 491 17,754
THB Bạt Thái Lan 676 719 43 679

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:19 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,108 24,420 312 24,115
USD Đô La Mỹ 24,059 0 0
USD Đô La Mỹ 24,007 0 0
EUR Euro 24,925 26,277 1,352 25,227
AUD Đô La Úc 16,019 16,924 905 16,286
CAD Đô La Canada 17,528 18,437 909 17,801
CHF France Thụy Sỹ 25,268 26,282 1,014 25,622
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,895 30,222 1,327 29,265
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,191 2,986
JPY Yên Nhật 173 185 12 176
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 17,402 18,317 915 17,674
THB Bạt Thái Lan 613 730 117 676

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:12 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,950 24,270 320 23,990
USD Đô La Mỹ 23,930 0 0
EUR Euro 24,980 26,115 1,135 25,005
EUR Euro 24,975 0 0
AUD Đô La Úc 16,193 16,843 650 16,293
CAD Đô La Canada 17,700 18,350 650 17,800
CHF France Thụy Sỹ 25,323 26,228 905 25,428
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,495 3,385
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,493 3,363
GBP Bảng Anh 29,171 30,181 1,010 29,221
HKD Đô La Hồng Kông 3,024 3,174 150 3,039
JPY Yên Nhật 176 184 8 176
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,520 2,440
NZD Đô La New Zealand 15,206 15,576 370 15,289
SEK Krona Thụy Điển 0 2,400 2,290
SGD Đô La Singapore 17,386 18,086 700 17,486
THB Bạt Thái Lan 641 709 68 686

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:12 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,980 24,250 270 24,000
USD Đô La Mỹ 23,880 24,250 370 24,000
USD Đô La Mỹ 23,320 24,250 930 24,000
EUR Euro 25,046 25,663 617 25,121
AUD Đô La Úc 16,213 16,629 416 16,262
CAD Đô La Canada 17,713 18,149 436 17,766
CHF France Thụy Sỹ 25,384 26,008 624 25,460
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,481 3,364
GBP Bảng Anh 29,104 29,820 716 29,191
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,134 634 3,068
JPY Yên Nhật 177 181 4 177
NZD Đô La New Zealand 15,176 15,596 420 15,252
SGD Đô La Singapore 17,588 18,021 433 17,641
THB Bạt Thái Lan 666 710 44 683

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:03 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,980 24,250 270 24,020
EUR Euro 25,010 25,923 913 25,110
AUD Đô La Úc 16,164 16,933 769 16,264
CAD Đô La Canada 17,565 18,429 864 17,765
CHF France Thụy Sỹ 25,483 26,255 772 25,583
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,357
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,297
GBP Bảng Anh 29,226 30,000 774 29,276
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,008
JPY Yên Nhật 177 184 7 178
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,353
NOK Krone Na Uy 0 0 2,407
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,237
PHP Peso Philippine 0 0 422
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,205
SGD Đô La Singapore 17,546 18,260 714 17,646
THB Bạt Thái Lan 0 0 669
TWD Đô La Đài Loan 0 0 783

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:12 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,950 24,270 320 23,970
USD Đô La Mỹ 23,870 24,270 400 23,970
USD Đô La Mỹ 23,870 24,270 400 23,970
EUR Euro 25,041 25,736 695 25,113
AUD Đô La Úc 16,163 16,775 612 16,199
CAD Đô La Canada 17,670 18,224 554 17,741
CHF France Thụy Sỹ 25,407 26,150 743 25,475
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,561 3,309
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,546 3,364
GBP Bảng Anh 29,184 29,897 713 29,256
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,148 3,054
JPY Yên Nhật 177 181 4 177
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,728 15,173
SEK Krona Thụy Điển 0 2,430 2,315
SGD Đô La Singapore 17,544 18,131 587 17,602
THB Bạt Thái Lan 678 712 34 679

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:12 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,350 24,800 450 24,380
EUR Euro 25,343 26,172 829 25,510
AUD Đô La Úc 16,391 17,002 611 16,499
CAD Đô La Canada 17,934 18,565 631 18,050
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,873
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,418
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,414
GBP Bảng Anh 29,502 30,455 953 29,700
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,121
JPY Yên Nhật 178 184 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NOK Krone Na Uy 0 0 2,474
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,433
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,336
SGD Đô La Singapore 17,803 18,411 608 17,908

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:32 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 25,452 26,122 670 25,452
AUD Đô La Úc 16,347 16,927 580 16,447
CAD Đô La Canada 17,808 18,546 738 17,908
CHF France Thụy Sỹ 25,779 26,479 700 25,879
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,518 3,442
GBP Bảng Anh 29,613 30,383 770 29,713
HKD Đô La Hồng Kông 3,092 3,192 100 3,122
JPY Yên Nhật 177 184 7 178
KRW Won Hàn Quốc 0 22 17
SGD Đô La Singapore 17,736 18,356 620 17,836
THB Bạt Thái Lan 668 735 67 690
24,370 24,640 270 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:41 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,330 24,840 510 24,350
USD Đô La Mỹ 24,330 0 0
USD Đô La Mỹ 24,330 0 0
EUR Euro 25,302 26,587 1,285 25,402
AUD Đô La Úc 0 17,245 16,406
CAD Đô La Canada 0 0 17,963
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,796
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,326
GBP Bảng Anh 0 0 29,677
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,060
JPY Yên Nhật 177 188 11 177
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,304
SGD Đô La Singapore 0 0 17,805

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:13 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,350 24,690 340 24,370
EUR Euro 24,932 26,516 1,584 25,184
AUD Đô La Úc 16,254 17,206 952 16,419
CAD Đô La Canada 17,832 18,730 898 18,002
CHF France Thụy Sỹ 25,367 26,536 1,169 25,623
GBP Bảng Anh 28,896 30,266 1,370 29,188
HKD Đô La Hồng Kông 3,061 3,202 141 3,092
JPY Yên Nhật 175 186 11 176
SGD Đô La Singapore 17,610 18,499 889 17,788
THB Bạt Thái Lan 613 718 105 682

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:41 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,347 24,679 332 24,350
EUR Euro 25,246 25,943 697 25,087
AUD Đô La Úc 16,415 17,003 588 16,415
CAD Đô La Canada 18,005 18,591 586 18,017
CHF France Thụy Sỹ 25,754 26,310 556 25,756
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,376
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,247
GBP Bảng Anh 29,306 30,009 703 29,162
HKD Đô La Hồng Kông 3,109 3,177 68 3,076
JPY Yên Nhật 177 184 7 177
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 17
MYR Renggit Malaysia 5,021 5,968 947 5,026
NOK Krone Na Uy 0 0 2,416
NZD Đô La New Zealand 15,280 15,814 534 15,279
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,239
SGD Đô La Singapore 17,725 18,370 645 17,709
THB Bạt Thái Lan 664 725 61 682
TWD Đô La Đài Loan 713 886 173 715

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:33 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
24,130 24,400 270 24,160
USD Đô La Mỹ 24,060 0 0
USD Đô La Mỹ 23,980 0 0
EUR Euro 25,248 25,790 542 25,348
AUD Đô La Úc 16,280 16,737 457 16,400
CAD Đô La Canada 17,811 18,242 431 17,911
CHF France Thụy Sỹ 0 26,120 25,694
GBP Bảng Anh 0 29,952 29,490
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,147 3,093
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
NZD Đô La New Zealand 0 15,688 15,361
SGD Đô La Singapore 17,646 18,116 470 17,786
THB Bạt Thái Lan 0 716 680

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:33 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,080 24,500 420 24,100
USD Đô La Mỹ 24,060 24,500 440 24,100
EUR Euro 25,018 26,159 1,141 25,119
AUD Đô La Úc 16,192 16,900 708 16,257
CAD Đô La Canada 17,643 18,416 773 17,767
CHF France Thụy Sỹ 0 26,419 25,463
GBP Bảng Anh 29,079 30,272 1,193 29,196
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,176 3,070
JPY Yên Nhật 175 186 11 175
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,835 15,227
SGD Đô La Singapore 0 18,291 17,646

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:13 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,980 24,310 330 24,000
USD Đô La Mỹ 23,970 24,310 340 24,000
USD Đô La Mỹ 23,960 24,310 350 24,000
EUR Euro 24,984 25,829 845 25,094
AUD Đô La Úc 16,115 16,734 619 16,215
CAD Đô La Canada 17,622 18,255 633 17,722
CHF France Thụy Sỹ 25,397 26,083 686 25,527
GBP Bảng Anh 29,167 29,903 736 29,287
JPY Yên Nhật 176 182 6 177
KRW Won Hàn Quốc 15 20 5 17
SGD Đô La Singapore 17,385 18,140 755 17,606
THB Bạt Thái Lan 609 711 102 679

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:13 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,065 24,380 315 24,095
USD Đô La Mỹ 23,995 24,380 385 24,095
USD Đô La Mỹ 23,915 24,380 465 24,095
EUR Euro 25,129 25,681 552 25,279
AUD Đô La Úc 16,224 16,660 436 16,344
CAD Đô La Canada 17,712 18,173 461 17,842
CHF France Thụy Sỹ 25,450 26,035 585 25,630
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,279 3,492 213 3,359
GBP Bảng Anh 29,180 29,842 662 29,400
HKD Đô La Hồng Kông 2,975 3,175 200 3,045
JPY Yên Nhật 176 181 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,599 18,079 480 17,739

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:19 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,530 24,760 230 24,540
USD Đô La Mỹ 24,520 0 0
USD Đô La Mỹ 24,510 0 0
EUR Euro 25,208 25,926 718 25,482
AUD Đô La Úc 16,444 17,342 898 16,630
CAD Đô La Canada 0 18,844 17,926
CHF France Thụy Sỹ 0 26,954 25,333
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,759 3,452
GBP Bảng Anh 29,223 30,089 866 29,538
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,224 3,092
JPY Yên Nhật 176 181 5 178
SGD Đô La Singapore 17,790 18,297 507 17,989
THB Bạt Thái Lan 0 729 699
TWD Đô La Đài Loan 0 827 794

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:42 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,995 24,440 445 24,000
EUR Euro 24,919 25,996 1,077 25,171
AUD Đô La Úc 16,145 16,774 629 16,308
CAD Đô La Canada 17,627 18,374 747 17,805
CHF France Thụy Sỹ 25,275 26,360 1,085 25,530
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,373
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,373
GBP Bảng Anh 28,966 30,217 1,251 29,258
HKD Đô La Hồng Kông 3,040 3,176 136 3,071
JPY Yên Nhật 174 186 12 176
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,466
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,082
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,306
SGD Đô La Singapore 17,509 18,267 758 17,686
THB Bạt Thái Lan 615 718 103 678

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,300 24,800 500 24,320
USD Đô La Mỹ 24,200 0 0
USD Đô La Mỹ 24,200 0 0
EUR Euro 25,252 25,882 630 25,506
AUD Đô La Úc 0 0 16,500
CAD Đô La Canada 0 0 18,038
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,807
GBP Bảng Anh 0 0 29,701
JPY Yên Nhật 0 0 179
SGD Đô La Singapore 0 0 17,919
THB Bạt Thái Lan 0 0 645

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:19 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,850 24,450 600 24,000
EUR Euro 24,765 26,266 1,501 24,915
AUD Đô La Úc 15,930 16,893 963 16,130
CAD Đô La Canada 17,486 18,392 906 17,705
CHF France Thụy Sỹ 0 26,702 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,545 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,530 0
GBP Bảng Anh 28,830 30,299 1,469 29,096
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,208 0
INR Rupee Ấn Độ 0 307 0
JPY Yên Nhật 173 185 12 175
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 81,951 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,760 0
NOK Krone Na Uy 0 2,564 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,955 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 306 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,651 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,418 0
SGD Đô La Singapore 17,359 18,264 905 17,594
THB Bạt Thái Lan 0 717 0
TWD Đô La Đài Loan 0 819 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:03 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,320 24,540 220 24,320
EUR Euro 25,168 26,144 976 25,220
AUD Đô La Úc 16,207 16,922 715 16,323
CAD Đô La Canada 17,720 18,465 745 17,883
CHF France Thụy Sỹ 25,630 26,464 834 25,630
GBP Bảng Anh 29,161 30,387 1,226 29,430
HKD Đô La Hồng Kông 3,062 3,191 129 3,091
JPY Yên Nhật 176 184 8 177
NZD Đô La New Zealand 15,308 15,806 498 15,308
SGD Đô La Singapore 17,596 18,336 740 17,759
THB Bạt Thái Lan 678 728 50 678

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:14 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,010 24,300 290 24,020
EUR Euro 25,192 26,342 1,150 25,261
AUD Đô La Úc 16,241 16,874 633 16,339
CAD Đô La Canada 17,771 18,427 656 17,878
CHF France Thụy Sỹ 25,476 26,410 934 25,630
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,506 3,397
GBP Bảng Anh 29,248 30,488 1,240 29,425
HKD Đô La Hồng Kông 3,071 3,179 108 3,093
JPY Yên Nhật 176 185 9 178
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,547 2,465
RUB Ruble Liên Bang Nga 319 426 107 373
SEK Krona Thụy Điển 0 2,405 2,328
SGD Đô La Singapore 17,675 18,291 616 17,781
THB Bạt Thái Lan 0 732 671

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:14 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,290 24,530 240 24,300
USD Đô La Mỹ 24,288 0 0
USD Đô La Mỹ 24,286 0 0
EUR Euro 0 25,913 25,466
AUD Đô La Úc 0 16,812 16,451
CAD Đô La Canada 0 18,450 17,979
GBP Bảng Anh 0 30,157 29,665
JPY Yên Nhật 0 183 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 18,243 17,867

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,000 24,800 800 24,020
USD Đô La Mỹ 23,990 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 25,131 25,680 549 25,232
AUD Đô La Úc 16,220 16,650 430 16,326
CAD Đô La Canada 17,737 18,160 423 17,844
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,537
GBP Bảng Anh 0 0 29,360
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,217
JPY Yên Nhật 177 181 4 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
SGD Đô La Singapore 17,596 18,026 430 17,712
THB Bạt Thái Lan 0 0 685
TWD Đô La Đài Loan 0 0 819

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 16:03 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:04 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,060 24,420 360 24,110
EUR Euro 0 25,806 25,293
AUD Đô La Úc 0 16,722 16,342
CAD Đô La Canada 0 18,235 17,878
CHF France Thụy Sỹ 0 26,106 25,577
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,521 3,368
GBP Bảng Anh 0 30,059 29,430
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,162 3,076
JPY Yên Nhật 0 181 178
NOK Krone Na Uy 0 2,581 2,445
SGD Đô La Singapore 0 18,126 17,768
THB Bạt Thái Lan 0 711 682

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:04 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,950 24,300 350 23,975
USD Đô La Mỹ 23,930 0 0
USD Đô La Mỹ 23,930 0 0
EUR Euro 24,794 26,146 1,352 24,934
AUD Đô La Úc 16,075 16,915 840 16,175
CAD Đô La Canada 17,569 18,378 809 17,669
CHF France Thụy Sỹ 25,326 26,337 1,011 25,426
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,502 3,380
GBP Bảng Anh 29,032 30,191 1,159 29,132
HKD Đô La Hồng Kông 3,023 3,166 143 3,033
JPY Yên Nhật 174 185 11 175
KHR Riel Campuchia 0 24,525 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 15,078 15,830 752 15,178
SEK Krona Thụy Điển 0 2,455 0
SGD Đô La Singapore 17,460 18,269 809 17,560
THB Bạt Thái Lan 667 728 61 677

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,120 24,440 320 24,140
EUR Euro 24,947 26,009 1,062 25,121
AUD Đô La Úc 16,114 17,007 893 16,226
CAD Đô La Canada 17,590 18,412 822 17,756
CHF France Thụy Sỹ 25,313 26,271 958 25,530
GBP Bảng Anh 29,092 30,106 1,014 29,318
JPY Yên Nhật 175 183 8 177
SGD Đô La Singapore 17,601 18,289 688 17,637

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,080 24,600 520 24,100
EUR Euro 25,173 26,069 896 25,274
AUD Đô La Úc 16,193 16,929 736 16,340
CAD Đô La Canada 17,712 18,420 708 17,855
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,475
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,363
GBP Bảng Anh 29,118 30,133 1,015 29,382
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,046
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
NOK Krone Na Uy 0 0 2,371
SGD Đô La Singapore 17,483 18,359 876 17,642

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,200 24,600 400 24,200
USD Đô La Mỹ 24,170 24,600 430 24,200
USD Đô La Mỹ 24,130 24,600 470 24,200
EUR Euro 25,130 26,120 990 25,210
AUD Đô La Úc 16,270 17,080 810 16,360
CAD Đô La Canada 17,760 18,600 840 17,860
GBP Bảng Anh 29,250 30,250 1,000 29,370
JPY Yên Nhật 176 184 8 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,230
SGD Đô La Singapore 17,690 18,610 920 17,760

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:35 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,290 0 24,330
USD Đô La Mỹ 24,190 0 24,330
USD Đô La Mỹ 23,190 0 24,330
EUR Euro 25,367 0 25,469
AUD Đô La Úc 16,349 0 16,457
CAD Đô La Canada 0 0 18,028
GBP Bảng Anh 0 0 29,676
JPY Yên Nhật 178 0 179
SGD Đô La Singapore 17,764 0 17,881

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:16 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,010 24,330 320 24,030
USD Đô La Mỹ 24,000 0 0
USD Đô La Mỹ 24,000 0 0
EUR Euro 25,007 25,754 747 25,145
AUD Đô La Úc 16,059 16,767 708 16,204
GBP Bảng Anh 29,007 29,888 881 29,260
JPY Yên Nhật 176 181 5 178
MYR Renggit Malaysia 0 5,554 5,459
SGD Đô La Singapore 17,558 18,054 496 17,701

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 16:04 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,980 24,390 410 24,030
USD Đô La Mỹ 23,980 24,390 410 24,030
USD Đô La Mỹ 23,980 24,390 410 24,030
EUR Euro 25,123 26,674 1,551 25,273
AUD Đô La Úc 16,163 17,595 1,432 16,313
CAD Đô La Canada 17,570 19,205 1,635 17,670
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,276
GBP Bảng Anh 29,148 30,106 958 29,298
JPY Yên Nhật 176 183 7 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,558 18,191 633 17,708
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:35 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,410 0 24,430
USD Đô La Mỹ 24,390 0 24,430
USD Đô La Mỹ 24,390 0 24,430
EUR Euro 24,902 0 25,169
AUD Đô La Úc 0 0 16,361
CAD Đô La Canada 0 0 17,951
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,544
GBP Bảng Anh 0 0 29,179
JPY Yên Nhật 0 0 175
SGD Đô La Singapore 0 0 17,768
THB Bạt Thái Lan 0 0 684

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:17 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,020 24,630 610 24,020
USD Đô La Mỹ 24,000 24,630 630 24,020
USD Đô La Mỹ 23,930 24,630 700 24,020
EUR Euro 24,992 26,132 1,140 25,172
AUD Đô La Úc 16,211 16,911 700 16,311
CAD Đô La Canada 17,655 18,405 750 17,805
CHF France Thụy Sỹ 25,359 26,119 760 25,509
GBP Bảng Anh 29,038 30,318 1,280 29,288
HKD Đô La Hồng Kông 2,621 3,291 670 2,921
JPY Yên Nhật 174 183 9 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,584 18,294 710 17,684
THB Bạt Thái Lan 642 729 87 662

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:36 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,130 24,450 320 24,150
EUR Euro 24,796 26,101 1,305 25,052
AUD Đô La Úc 16,054 16,901 847 16,220
CAD Đô La Canada 17,534 18,455 921 17,714
CHF France Thụy Sỹ 25,121 26,444 1,323 25,380
GBP Bảng Anh 28,856 30,373 1,517 29,153
HKD Đô La Hồng Kông 3,026 3,185 159 3,058
JPY Yên Nhật 174 183 9 176
NZD Đô La New Zealand 15,055 15,995 940 15,155
SGD Đô La Singapore 17,412 18,328 916 17,592
THB Bạt Thái Lan 663 716 53 681

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:36 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,130 24,450 320 24,150
EUR Euro 24,796 26,101 1,305 25,052
AUD Đô La Úc 16,054 16,901 847 16,220
CAD Đô La Canada 17,534 18,455 921 17,714
CHF France Thụy Sỹ 25,121 26,444 1,323 25,380
GBP Bảng Anh 28,856 30,373 1,517 29,153
HKD Đô La Hồng Kông 3,026 3,185 159 3,058
JPY Yên Nhật 174 183 9 176
NZD Đô La New Zealand 15,055 15,995 940 15,155
SGD Đô La Singapore 17,412 18,328 916 17,592
THB Bạt Thái Lan 663 716 53 681

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:17 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,020 24,310 290 24,020
EUR Euro 25,090 25,700 610 25,200
AUD Đô La Úc 16,220 16,650 430 16,320
CAD Đô La Canada 17,710 18,170 460 17,810
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,530
GBP Bảng Anh 29,160 29,870 710 29,300
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 176 181 5 178
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,300
SGD Đô La Singapore 17,540 18,030 490 17,700
THB Bạt Thái Lan 620 710 90 680

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 16:04 ngày 02/12, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:17 - 02/12/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,950 24,400 450 24,000
EUR Euro 25,085 25,703 618 25,280
AUD Đô La Úc 16,110 16,749 639 16,295
CAD Đô La Canada 17,589 18,200 611 17,789
CHF France Thụy Sỹ 25,162 26,230 1,068 25,432
GBP Bảng Anh 28,867 30,058 1,191 29,192
HKD Đô La Hồng Kông 3,026 3,194 168 3,026
JPY Yên Nhật 175 182 7 178
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,508 18,086 578 17,678

Tỷ giá USD hôm nay (2-12): Đồng USD tụt “thảm hại”, về thẳng mốc 104

Đồng USD giảm xuống mức thấp nhất trong 16 tuần so với các loại tiền tệ khác vào phiên giao dịch vừa qua, sau khi dữ liệu cho thấy chi tiêu của người tiêu dùng Mỹ tăng mạnh trong tháng 10, trong bối cảnh lạm phát đã được kiểm soát, làm tăng thêm kỳ vọng của thị trường vào việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang tiến gần đến mức lãi suất cao nhất.

Chủ tịch Fed Jerome Powell hôm 30-11 cho biết, đã đến lúc giảm tốc độ tăng lãi suất, ông cũng lưu ý rằng “chậm lại vào thời điểm này là một cách tốt để cân bằng rủi ro”.

Thống đốc Fed Michelle Bowman hôm 1-11 cũng chia sẻ rằng, Fed nên giảm tốc độ tăng lãi suất để đánh giá tác động của chu kỳ tăng lãi suất vừa qua. Nhà phân tích cao cấp tại OANDA (New York, Mỹ) nhận định: “Thị trường hiện đang kỳ vọng lợi suất sẽ tiếp tục giảm và đồng USD cũng sẽ yếu hơn”.

Dữ liệu công bố hôm 1-12 cho thấy, chi tiêu của người tiêu dùng, chiếm hơn 2/3 hoạt động kinh tế của Mỹ, đã tăng 0,8% sau khi tăng 0,6% trong tháng 9. Bên cạnh đó, Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) tăng 0,3% sau khi tăng với mức tương tự trong tháng 9. Trong 12 tháng, tính đến tháng 10, chỉ số giá PCE đã tăng 6,0% sau khi tăng 6,3% trong tháng 9.

Các dữ liệu khác được công bố vào hôm 1-12 cũng cho thấy, hoạt động sản xuất của Mỹ giảm lần đầu tiên sau 2,5 năm vào tháng 11 và chi tiêu xây dựng của Mỹ giảm trong tháng 10. Dữ liệu việc làm tháng 11 của Mỹ sẽ được công bố vào hôm nay 2-12 là tâm điểm chú ý của các nhà đầu tư.

Các nhà giao dịch hợp đồng tương lai quỹ Fed hiện đang định giá lãi suất cơ bản của Fed sẽ đạt mức cao nhất là 4,87% vào tháng 5, tăng từ mức 3,83% hiện nay. 

Chỉ số DXY đã giảm xuống mức 104,66, mức thấp nhất kể từ ngày 11-8. Trong khi đó, đồng Euro đạt mức 1,05340 USD, cao nhất kể từ ngày 29-6. Đồng bạc xanh giảm xuống mức thấp nhất là 135,24 yên Nhật, mức thấp nhất kể từ ngày 18-8. Đồng bảng Anh cũng đạt 1,23115 USD, mức cao nhất kể từ ngày 27-6.

Trên thị trường trong nước, vào cuối phiên giao dịch 1-12, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm của đồng Việt Nam với USD giảm nhẹ ở mức: 23.662 đồng.

Tỷ giá tham khảo tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước mua vào bán ra giảm nhẹ ở mức: 22.245 đồng - 24.840 đồng.

Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại mua vào và bán ra như sau:

Vietcombank: 24.360 đồng – 24.640 đồng

VietinBank: 24.280 đồng - 24.680 đồng

Tỷ giá Euro tại Sở giao dịch Ngân hàng Nhà nước mua vào - bán ra tăng nhẹ ở mức: 23.468 đồng – 25.938 đồng.

Tỷ giá Euro tại các ngân hàng thương mại mua vào và bán ra như sau:

Vietcombank: 25.161 đồng - 26.303 đồng

VietinBank: 24.915 đồng - 26.205 đồng

MINH ANH

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,480 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,500 VND
  • Ngân hàng Saigonbank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,350 VND
  • Ngân hàng Saigonbank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,380 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,500 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 24,230 VND
  • Ngân hàng Saigonbank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,800 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,664 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,604 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,899 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,613 VND
  • Ngân hàng PGBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,769 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,899 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,820 VND
  • Ngân hàng VRB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,488 VND
  • Ngân hàng HSBC đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,387 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,796 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,000 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,452 VND
  • Ngân hàng PGBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,567 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,000 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,631 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,855 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,395 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,903 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,103 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,462 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,630 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,103 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,610 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,595 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,087 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,395 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,574 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,050 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,104 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,574 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 18,130 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 19,205 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,638 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,281 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,459 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,825 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,989 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,459 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 18,010 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,580 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,450 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 173 VND
  • Ngân hàng Bảo Việt đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng Saigonbank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 179 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Bảo Việt đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 181 VND
  • Ngân hàng Liên Việt đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 186 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,055 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,155 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,309 VND
  • Ngân hàng Saigonbank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,433 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,155 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,702 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 16,041 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,930 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,900 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,109 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,217 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,900 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,291 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,281 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,219 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,779 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,879 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,219 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,990 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,954 VND
  • Ngân hàng HSBC đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,464 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 609 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 645 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 678 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 699 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 645 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 700 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 735 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 755 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,358 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,358 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,452 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,505 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,759 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,582 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 319 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 357 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 319 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 375 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 357 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 458 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 713 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 715 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 714 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 819 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 715 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 819 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 886 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 887 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Euro Hôm Nay Sacombank / 2023 trên website Getset.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!